Thì Hiện tại đơn (Present Simple) là một trong những thì cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh. Nó dùng để diễn tả một sự thật hiển nhiên, một thói quen lặp đi lặp lại hoặc một lịch trình cố định.
Công thức thì Hiện tại đơn
Công thức của thì hiện tại đơn chia làm hai nhóm: với Động từ thường và với Động từ To-be.
Thì hiện tại đơn với động từ thường
| Thể | Cấu trúc | Ví dụ |
| Khẳng định | S + V(s/es) | She drinks water. |
| Phủ định | S + do/does + not + V(nguyên thể) | He does not (doesn’t) like cat. |
| Nghi vấn | Do/Does + S + V(nguyên thể)? | Do you play football? |
Thì hiện tại đơn với động từ To-be (am/is/are)
| Thể | Cấu trúc | Ví dụ |
| Khẳng định | S + am/is/are + Adj/Noun | I am a student. |
| Phủ định | S + am/is/are + not + Adj/Noun | They are not (aren’t) hungry. |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + Adj/Noun? | Is she happy? |
Cách dùng thì Hiện tại đơn
Thì hiện tại đơn thường được dùng trong 4 trường hợp chính:
- Diễn tả thói quen, hành động lặp lại
I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày).
- Diễn tả một sự thật hiển nhiên, một chân lý
The sun rises in the East. (Mặt trời mọc ở hướng Đông).
- Diễn tả lịch trình, thời khóa biểu (tàu xe, phim ảnh…)
The train leaves at 7 p.m. (Tàu rời ga lúc 7 giờ tối).
- Diễn tả trạng thái, cảm xúc, ý kiến
I think she is right. (Tôi nghĩ cô ấy đúng).
Dấu hiệu nhận biết thì Hiện tại đơn
Bạn có thể dễ dàng nhận ra thì hiện tại đơn khi trong câu xuất hiện các trạng từ chỉ tần suất:
- Always (luôn luôn), Usually (thường xuyên), Often (thường), Sometimes (thỉnh thoảng), Never (không bao giờ)
- Every + thời gian: Every day, every week, every month… (Mỗi ngày, mỗi tuần…)
- Once/Twice/Three times… a day/week: (Một lần/hai lần… một ngày/tuần)
Quy tắc thêm “s” hoặc “es” vào động từ
Khi chủ ngữ là ngôi thứ 3 số ít (He, She, It hoặc Danh từ số ít), ta cần thêm đuôi “s”hoặc “es” vào động từ:
- Thêm -es khi động từ kết thúc bằng: -o, -ch, -s, -x, -sh, -z
Mẹo nhớ: Zì (z) Sao (s) O (o) Chê (ch) Xe (x) SH (sh)?
Ví dụ:
Go (đi) -> goes, watch (xem) -> watches
- Động từ kết thúc bằng -y: Nếu trước nó là phụ âm, đổi -y thành -i rồi thêm -es
Ví dụ: study -> studies
- Các trường hợp còn lại: Chỉ cần thêm -s
Ví dụ: play -> plays, eat -> eats
