Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency) là một phần ngữ pháp rất quan trọng giúp chúng ta diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động.
Dưới đây là bảng tổng hợp các trạng từ phổ biến nhất và cách sử dụng chúng một cách chi tiết.
Các trạng từ chỉ tần suất phổ biến
Chúng ta thường sắp xếp các trạng từ này theo thang đo từ 100% (luôn luôn) đến 0% (không bao giờ).
| Trạng từ | Ý nghĩa | Mức độ ước lượng |
| Always | Luôn luôn | 100% |
| Usually / Normally | Thường xuyên | 80% – 90% |
| Often | Thường | 60% – 70% |
| Sometimes | Thỉnh thoảng | 50% |
| Occasionally | Đôi khi | 30% |
| Seldom / Rarely | Hiếm khi | 10% |
| Never | Không bao giờ | 0% |
Vị trí của trạng từ trong câu
Đây là phần quan trọng nhất để tránh sai sót khi nói và viết. Có 3 quy tắc chính về vị trí:
Đứng sau động từ “To be”
Cấu trúc: S + be + Adv
- Ví dụ: She is always cheerful. (Cô ấy luôn luôn vui vẻ.)
Đứng trước động từ thường
Cấu trúc: S + Adv + V
- Ví dụ: I sometimes go to the gym after work. (Tôi thỉnh thoảng đi tập gym sau giờ làm.)
Đứng giữa trợ động từ và động từ chính
Nếu câu có trợ động từ (can, will, have, do…), trạng từ sẽ nằm ở giữa.
Cấu trúc: S + Auxiliary + Adv + V
- Ví dụ: You should never lie to your friends. (Bạn không bao giờ nên nói dối bạn bè.)
Cách đặt câu hỏi về tần suất
Để hỏi về mức độ thường xuyên, chúng ta sử dụng cấu trúc “How often”.
- Câu hỏi: How often + do/does + S + V?
- Trả lời: I often… / I go there twice a week.
Lưu ý nhỏ: Một số trạng từ như Sometimes, Usually, Normally có thể đứng ở đầu câu hoặc cuối câu để nhấn mạnh.
- Ví dụ: Sometimes I go for a walk. (Thỉnh thoảng tôi đi dạo.)
Các trạng từ chỉ tần suất xác định khác
Ngoài những từ đơn lẻ trên, chúng ta còn có các cụm từ chỉ tần suất cụ thể:
- Every day / week / month: Mỗi ngày / tuần / tháng.
- Once / Twice / Three times a…: Một lần / Hai lần / Ba lần một… (week/month).
- Daily / Weekly / Yearly: Hàng ngày / Hàng tuần / Hàng năm.

